Công dụng và một số lưu ý khi sử dụng của thuốc PPi là gì?
Thuốc PPi có công dụng ức chế bơm proton, được sử dụng trong chữa trị dạ dày. Cùng tìm hiểu về thuốc PPi là thuốc gì? Và một số lưu ý khí sử dụng thuốc để đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc.
Thuốc PPI là thuốc ức chế bơm proton, có tác dụng làm giảm việc sản sinh axit bằng cách ngăn chặn enzyme trong thành dạ dày sản sinh acid.
Acid chính là nguyên nhân trực tiếp gây nên hầu hết các vết loét trong thực quản , dạ dày và tá tràng,…Giảm acid trong dạ dày giúp chữa lành các vết loét và hệ tiêu hoá lành mạnh hơn.
– Esomeprazole
– Rabeprazole
– Pantoprazole
– Lansoprazole
– Omeprazole
– Dexlansoprazole
Cách dùng thuốc ppi trong mỗi nhóm được sử dụng tương ứng với các trường hợp khác nhau, nên cần sử dụng theo chỉ thị của bác sĩ để đảm bảo thuốc phát huy hiệu quả nhất.
3. Một số trường hợp sử dụng thuốc PPi
Thuốc PPi được dùng để dự phòng và điều trị các chứng bệnh liên quan đến acid dạ dày như:
– Chứng khó tiêu
– Bệnh viêm loét dạ dày bao gồm sau khi điều trị nội soi.
– Là liệu pháp diệt trừ khuẩn Helicobacter pylori
– Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD hoặc GORD)
– Viêm thực quản do bạch cầu ái toan (Eosinophilic esophagitis)
– Các triệu chứng dị ứng như căng da, loét dạ dày trong quá trình chăm sóc đặc biệt.
– Gastrinomas và các điều kiện khác gây ra sự kích ứng acid bao gồm hội chứng Zollinger-Ellison
Thuốc PPI được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh về dạ dày
4. Tác dụng phụ của thuốc PPI là gì?
Giống như các loại thuốc điều trị y tế khác, PPI cũng gây ra các tác dụng phụ cho người dùng không mong muốn:
– Đau đầu, đau bụng
– Tiêu chảy, táo bón
– Đầy hơi
– Sốt, buồn nôn, phát ban
***Ghi chú: thành phần các chất ức chế bơm proton thường được dung nạp tốt.
Tuy vậy, PPI làm tăng nguy cơ nhiễm Clostridium difficile ở ruột già. Liều lượng cao và sử dụng lâu dài (từ 1 năm trở đi) có thể gây tăng nguy cơ gãy xương hông, cổ tay hoặc cột sống, loãng xương… Sử dụng lâu dài cũng làm giảm khả năng hấp thu vitamin B12 (cyanocobalamin).
Việc dùng PPI lâu dài cũng có liên quan đến mức magiê thấp (hypomagnesemia). theo thống kê cho thấy các bệnh nhân sử dụng thuốc PPi lâu dài dẫn đến nguy cơ mắc đau tim cao lên.
Do vậy, điều quan trọng là sử dụng liều thấp nhất và thời gian điều trị ngắn nhất cần thiết. Bạn nên tuân thủ những chỉ định của bác sĩ để đạt được hiệu quả cao nhất.
Một vài tác dụng phụ nghiêm trọng khác liên quan đến PPIs bao gồm:
– Phản ứng dị ứng nghiêm trọng
– Hội chứng Stevens-Johnson
– Hoại tử thượng bì nhiễm độc
– Giảm chức năng thận
– Viêm tụy
– Giảm chức năng gan
– Nhuộm hồng cầu.
5. Thuốc ức chế bơm proton tương tác với một số mẫu thuốc khác
PPIs gây kém hấp thu và nồng độ trong máu của ketoconazole (Nizoral) và làm tăng sự hấp thu và nồng độ digoxin (Lanoxin). Điều này dẫn tới làm giảm hiệu quả của ketoconazole và tăng độc tính digoxin.
Thuốc PPi ức chế bơm proton có thể không thể phân huỷ một số thuốc ở gan và làm tăng nồng độ trong máu. Omeprazole (Prilosec) có nhiều khả năng hơn các PPIs khác nhằm làm giảm sự phân hủy của thuốc do gan. Ví dụ:
– Omeprazole (Prilosec) có thể làm tăng nồng độ trong máu diazepam (Valium), warfarin (Coumadin) và phenytoin (Dilantin).
– Omeprazole (Prilosec, Prilosec OTC) làm giảm hiệu quả của clopidogrel (Plavix) bằng cách chặn chuyển đổi clopidogrel thành dạng hoạt động của nó. Hãy tới các cửa hàng thuốc để tham khảo giá thuốc ppi cũng như sự tư vấn và chỉ thị sử dụng của chuyên gia.

Tìm hiểu thuốc PPI là gì?
1. Thuốc PPI là gì?
Tên gọi PPi được viết tắt của cụm từ Proton Pump Inhibitor với tên phổ biến là thuốc ức chế bơm protonThuốc PPI là thuốc ức chế bơm proton, có tác dụng làm giảm việc sản sinh axit bằng cách ngăn chặn enzyme trong thành dạ dày sản sinh acid.
Acid chính là nguyên nhân trực tiếp gây nên hầu hết các vết loét trong thực quản , dạ dày và tá tràng,…Giảm acid trong dạ dày giúp chữa lành các vết loét và hệ tiêu hoá lành mạnh hơn.
2. Các loại thuốc PPI
Gồm 6 nhóm thuốc chính như sau:– Esomeprazole
– Rabeprazole
– Pantoprazole
– Lansoprazole
– Omeprazole
– Dexlansoprazole

Phân loại các loại thuốc được sử dụng cho từng nhóm thuốc riêng biệt
Cách dùng thuốc ppi trong mỗi nhóm được sử dụng tương ứng với các trường hợp khác nhau, nên cần sử dụng theo chỉ thị của bác sĩ để đảm bảo thuốc phát huy hiệu quả nhất.
3. Một số trường hợp sử dụng thuốc PPi
Thuốc PPi được dùng để dự phòng và điều trị các chứng bệnh liên quan đến acid dạ dày như:
– Chứng khó tiêu
– Bệnh viêm loét dạ dày bao gồm sau khi điều trị nội soi.
– Là liệu pháp diệt trừ khuẩn Helicobacter pylori
– Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD hoặc GORD)
– Viêm thực quản do bạch cầu ái toan (Eosinophilic esophagitis)
– Các triệu chứng dị ứng như căng da, loét dạ dày trong quá trình chăm sóc đặc biệt.
– Gastrinomas và các điều kiện khác gây ra sự kích ứng acid bao gồm hội chứng Zollinger-Ellison
Thuốc PPI được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh về dạ dày
Giống như các loại thuốc điều trị y tế khác, PPI cũng gây ra các tác dụng phụ cho người dùng không mong muốn:
– Đau đầu, đau bụng
– Tiêu chảy, táo bón
– Đầy hơi
– Sốt, buồn nôn, phát ban
***Ghi chú: thành phần các chất ức chế bơm proton thường được dung nạp tốt.
Tuy vậy, PPI làm tăng nguy cơ nhiễm Clostridium difficile ở ruột già. Liều lượng cao và sử dụng lâu dài (từ 1 năm trở đi) có thể gây tăng nguy cơ gãy xương hông, cổ tay hoặc cột sống, loãng xương… Sử dụng lâu dài cũng làm giảm khả năng hấp thu vitamin B12 (cyanocobalamin).
Việc dùng PPI lâu dài cũng có liên quan đến mức magiê thấp (hypomagnesemia). theo thống kê cho thấy các bệnh nhân sử dụng thuốc PPi lâu dài dẫn đến nguy cơ mắc đau tim cao lên.
Do vậy, điều quan trọng là sử dụng liều thấp nhất và thời gian điều trị ngắn nhất cần thiết. Bạn nên tuân thủ những chỉ định của bác sĩ để đạt được hiệu quả cao nhất.
Một vài tác dụng phụ nghiêm trọng khác liên quan đến PPIs bao gồm:
– Phản ứng dị ứng nghiêm trọng
– Hội chứng Stevens-Johnson
– Hoại tử thượng bì nhiễm độc
– Giảm chức năng thận
– Viêm tụy
– Giảm chức năng gan
– Nhuộm hồng cầu.
5. Thuốc ức chế bơm proton tương tác với một số mẫu thuốc khác
PPIs gây kém hấp thu và nồng độ trong máu của ketoconazole (Nizoral) và làm tăng sự hấp thu và nồng độ digoxin (Lanoxin). Điều này dẫn tới làm giảm hiệu quả của ketoconazole và tăng độc tính digoxin.
Thuốc PPi ức chế bơm proton có thể không thể phân huỷ một số thuốc ở gan và làm tăng nồng độ trong máu. Omeprazole (Prilosec) có nhiều khả năng hơn các PPIs khác nhằm làm giảm sự phân hủy của thuốc do gan. Ví dụ:
– Omeprazole (Prilosec) có thể làm tăng nồng độ trong máu diazepam (Valium), warfarin (Coumadin) và phenytoin (Dilantin).
– Omeprazole (Prilosec, Prilosec OTC) làm giảm hiệu quả của clopidogrel (Plavix) bằng cách chặn chuyển đổi clopidogrel thành dạng hoạt động của nó. Hãy tới các cửa hàng thuốc để tham khảo giá thuốc ppi cũng như sự tư vấn và chỉ thị sử dụng của chuyên gia.
Nhận xét
Đăng nhận xét